natural scientist
- Danh từ:
- Nhà khoa học tự nhiên: "natural scientist" chỉ một nhà sinh vật học có kiến thức sâu rộng về lịch sử tự nhiên, đặc biệt là về thực vật học và động vật học. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả những người nghiên cứu các sinh vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng.
- (Một nhà khoa học tự nhiên thường dành nhiều năm để nghiên cứu hành vi của động vật trong tự nhiên.)
- (Charles Darwin là một trong những nhà khoa học tự nhiên nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
"to work as a natural scientist": làm việc với tư cách là một nhà khoa học tự nhiên.
- She works as a natural scientist for a conservation organization. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà khoa học tự nhiên cho một tổ chức bảo tồn.)
"the field of a natural scientist": lĩnh vực của một nhà khoa học tự nhiên.
- The field of a natural scientist includes botany and zoology. (Lĩnh vực của một nhà khoa học tự nhiên bao gồm thực vật học và động vật học.)
Natural science (danh từ): khoa học tự nhiên (ngành học nghiên cứu về thế giới tự nhiên, bao gồm sinh học, hóa học, vật lý).
- He has a degree in natural science. (Anh ấy có bằng về khoa học tự nhiên.)
Naturalist (danh từ): nhà tự nhiên học (thường dùng đồng nghĩa với "natural scientist", nhưng có thể nhấn mạnh vào việc quan sát và mô tả tự nhiên hơn là nghiên cứu chuyên sâu).
- The naturalist recorded the behavior of birds in the forest. (Nhà tự nhiên học đã ghi lại hành vi của các loài chim trong rừng.)
- Biologist: nhà sinh vật học (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm).
- Natural historian: nhà sử học tự nhiên (tập trung vào lịch sử và sự tiến hóa của các loài).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "natural scientist". Tuy nhiên, có thể dùng: - Study under a natural scientist: học tập dưới sự hướng dẫn của một nhà khoa học tự nhiên. - She studied under a renowned natural scientist at the university. (Cô ấy đã học tập dưới sự hướng dẫn của một nhà khoa học tự nhiên nổi tiếng tại trường đại học.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "natural scientist". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến: - A natural eye for detail: con mắt tự nhiên để quan sát chi tiết (thường dùng để khen ngợi khả năng của một nhà khoa học tự nhiên). - As a natural scientist, she has a natural eye for detail. (Là một nhà khoa học tự nhiên, cô ấy có con mắt tự nhiên để quan sát chi tiết.)